TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

physiognomonique

giọng máy của trình duyệt

physiognomonique nghĩa là Xem tướng.

Nghĩa của physiognomonique

Tính từ

  1. Xem tướng

Dạng từ của physiognomonique

Số nhiềuphysiognomoniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ physiognomic, physiognomical

Câu hỏi thường gặp

physiognomonique nghĩa là gì?

physiognomonique (tính từ) nghĩa là Xem tướng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.