piaillard
/pja.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt
piaillard nghĩa là kêu eo éo, người kêu eo éo.
Nghĩa của piaillard
Tính từ
- Thân mật Kêu eo éo.
Danh từ · giống đực
- Thân mật Người kêu eo éo.
Dạng từ của piaillard
| Số nhiều | piaillards |
| Giống cái | piaillarde |
| Giống cái số nhiều | piaillardes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cheeping; whining, whiny
Câu hỏi thường gặp
piaillard nghĩa là gì?
piaillard (tính từ, danh từ) nghĩa là kêu eo éo, người kêu eo éo.
piaillard phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piaillard (giọng Pháp chuẩn): /pja.jaʁ/.