piaillement
piaillement nghĩa là sự kêu ríu rít, tiếng ríu rít, sự kêu eo éo, tiếng kêu eo éo.
Nghĩa của piaillement
Danh từ · giống đực
- Sự kêu ríu rít; tiếng ríu rít (chim).
- Sự kêu eo éo; tiếng kêu eo éo.
Dạng từ của piaillement
Đi với mạo từ: un piaillement · le piaillement
| Số nhiều | piaillements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ squawking, chirping, cheeping
Câu hỏi thường gặp
piaillement nghĩa là gì?
piaillement (danh từ) nghĩa là sự kêu ríu rít, tiếng ríu rít, sự kêu eo éo, tiếng kêu eo éo.
piaillement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piaillement (giọng Pháp chuẩn): /pjaj.mɑ̃/.
piaillement là giống đực hay giống cái?
piaillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).