TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piaillement

danh từ giống đực (m)
/pjaj.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

piaillement nghĩa là sự kêu ríu rít, tiếng ríu rít, sự kêu eo éo, tiếng kêu eo éo.

Nghĩa của piaillement

Danh từ · giống đực

  1. Sự kêu ríu rít; tiếng ríu rít (chim).
  2. Sự kêu eo éo; tiếng kêu eo éo.

Dạng từ của piaillement

Đi với mạo từ: un piaillement · le piaillement

Số nhiềupiaillements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ squawking, chirping, cheeping

Câu hỏi thường gặp

piaillement nghĩa là gì?

piaillement (danh từ) nghĩa là sự kêu ríu rít, tiếng ríu rít, sự kêu eo éo, tiếng kêu eo éo.

piaillement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piaillement (giọng Pháp chuẩn): /pjaj.mɑ̃/.

piaillement là giống đực hay giống cái?

piaillement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.