TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piaffer

/pja.fe/ giọng máy của trình duyệt

piaffer nghĩa là giậm chân trước, giậm chân.

Nghĩa của piaffer

Nội động từ

  1. Giậm chân trước (ngựa).
  2. Giậm chân.
    • Piaffer d'impatiencegiậm chân sốt ruột

Chia động từ piaffer

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: piafféHiện tại phân từ: piaffant

Hiện tại présent

  • je piaffe
  • tu piaffes
  • il/elle piaffe
  • nous piaffons
  • vous piaffez
  • ils/elles piaffent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai piaffé
  • tu as piaffé
  • il/elle a piaffé
  • nous avons piaffé
  • vous avez piaffé
  • ils/elles ont piaffé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je piaffais
  • tu piaffais
  • il/elle piaffait
  • nous piaffions
  • vous piaffiez
  • ils/elles piaffaient

Tương lai đơn futur simple

  • je piafferai
  • tu piafferas
  • il/elle piaffera
  • nous piafferons
  • vous piafferez
  • ils/elles piafferont

Điều kiện conditionnel présent

  • je piafferais
  • tu piafferais
  • il/elle piafferait
  • nous piafferions
  • vous piafferiez
  • ils/elles piafferaient

Giả định subjonctif présent

  • que je piaffe
  • que tu piaffes
  • qu'il/elle piaffe
  • que nous piaffions
  • que vous piaffiez
  • qu'ils/elles piaffent

Quá khứ đơn passé simple

  • je piaffai
  • tu piaffas
  • il/elle piaffa
  • nous piaffâmes
  • vous piaffâtes
  • ils/elles piaffèrent

Mệnh lệnh impératif

  • piaffe (tu)
  • piaffons (nous)
  • piaffez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to stamp, paw the ground; to stamp one's feet

Câu hỏi thường gặp

piaffer nghĩa là gì?

piaffer (nội động từ) nghĩa là giậm chân trước, giậm chân.

piaffer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piaffer (giọng Pháp chuẩn): /pja.fe/.

Chia động từ piaffer ở thì hiện tại thế nào?

je piaffe, tu piaffes, il/elle piaffe, nous piaffons, vous piaffez, ils/elles piaffent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.