piaffement
piaffement nghĩa là sự giậm chân trước, tiếng giậm chân trước.
Nghĩa của piaffement
Danh từ · giống đực
- Sự giậm chân trước.
- Tiếng giậm chân trước (ngựa).
Dạng từ của piaffement
Đi với mạo từ: un piaffement · le piaffement
| Số nhiều | piaffements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stamping, pawing the ground; prancing
Câu hỏi thường gặp
piaffement nghĩa là gì?
piaffement (danh từ) nghĩa là sự giậm chân trước, tiếng giậm chân trước.
piaffement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của piaffement (giọng Pháp chuẩn): /pjaf.mɑ̃/.
piaffement là giống đực hay giống cái?
piaffement là danh từ giống đực (dùng với un, le).