TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piaffement

danh từ giống đực (m)
/pjaf.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

piaffement nghĩa là sự giậm chân trước, tiếng giậm chân trước.

Nghĩa của piaffement

Danh từ · giống đực

  1. Sự giậm chân trước.
  2. Tiếng giậm chân trước (ngựa).

Dạng từ của piaffement

Đi với mạo từ: un piaffement · le piaffement

Số nhiềupiaffements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stamping, pawing the ground; prancing

Câu hỏi thường gặp

piaffement nghĩa là gì?

piaffement (danh từ) nghĩa là sự giậm chân trước, tiếng giậm chân trước.

piaffement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của piaffement (giọng Pháp chuẩn): /pjaf.mɑ̃/.

piaffement là giống đực hay giống cái?

piaffement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.