TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phylloxéra

danh từ giống đực (m)
/fi.lɔk.se.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

phylloxéra nghĩa là rệp lá khô.

Nghĩa của phylloxéra

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Rệp lá khô.
  2. Rệp rễ nho; bệnh rệp rễ (của nho).

Dạng từ của phylloxéra

Đi với mạo từ: un phylloxéra · le phylloxéra

Số nhiềuphylloxéras
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phylloxera

Câu hỏi thường gặp

phylloxéra nghĩa là gì?

phylloxéra (danh từ) nghĩa là rệp lá khô.

phylloxéra phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phylloxéra (giọng Pháp chuẩn): /fi.lɔk.se.ʁa/.

phylloxéra là giống đực hay giống cái?

phylloxéra là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.