TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pigmentaire

/piɡ.mɑ̃.tɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

pigmentaire nghĩa là Xem pigment i.

Nghĩa của pigmentaire

Tính từ

  1. Sinh vật học xem pigment — Chất sắc, sắc tố.
    • Maladie pigmentairebệnh sắc tố

Dạng từ của pigmentaire

Số nhiềupigmentaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ pigment; pigmentary

Câu hỏi thường gặp

pigmentaire nghĩa là gì?

pigmentaire (tính từ) nghĩa là Xem pigment i.

pigmentaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pigmentaire (giọng Pháp chuẩn): /piɡ.mɑ̃.tɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.