TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pigment

danh từ giống đực (m)
/piɡ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

pigment nghĩa là chất sắc, sắc tố, chất màu.

Nghĩa của pigment

Danh từ · giống đực

  1. Sinh vật học Chất sắc, sắc tố.
    • Pigment biliairesắc tố mật
  2. Chất màu (để chế sơn...).

Dạng từ của pigment

Đi với mạo từ: un pigment · le pigment

Số nhiềupigments
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pigment, coloring substance

Câu hỏi thường gặp

pigment nghĩa là gì?

pigment (danh từ) nghĩa là chất sắc, sắc tố, chất màu.

pigment phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pigment (giọng Pháp chuẩn): /piɡ.mɑ̃/.

pigment là giống đực hay giống cái?

pigment là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.