TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pigiste

/pi.ʒist/ giọng máy của trình duyệt

pigiste nghĩa là được trả theo dòng.

Nghĩa của pigiste

Tính từ

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ Được trả theo dòng (nhà báo).
    • Jouraliste pigistenhà báo được trả theo dòng

Danh từ · cả hai giống

  1. Tiếng lóng, biệt ngữ Nhà báo được trả theo dòng.

Dạng từ của pigiste

Số nhiềupigistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ freelance journalist
  • Tính từ freelance (journalist, writer)

Câu hỏi thường gặp

pigiste nghĩa là gì?

pigiste (tính từ, danh từ) nghĩa là được trả theo dòng.

pigiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pigiste (giọng Pháp chuẩn): /pi.ʒist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.