TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pileur

danh từ giống đực (m)
/pi.løz/ giọng máy của trình duyệt

pileur nghĩa là người giã.

Nghĩa của pileur

Danh từ · giống đực

  1. Người giã.

Dạng từ của pileur

Đi với mạo từ: un pileur · le pileur

Câu hỏi thường gặp

pileur nghĩa là gì?

pileur (danh từ) nghĩa là người giã.

pileur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pileur (giọng Pháp chuẩn): /pi.løz/.

pileur là giống đực hay giống cái?

pileur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.