TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pilet

danh từ giống đực (m)
/pilɛ/ giọng máy của trình duyệt

pilet nghĩa là vịt trời đuôi nhọn.

Nghĩa của pilet

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Vịt trời đuôi nhọn.

Dạng từ của pilet

Đi với mạo từ: un pilet · le pilet

Câu hỏi thường gặp

pilet nghĩa là gì?

pilet (danh từ) nghĩa là vịt trời đuôi nhọn.

pilet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pilet (giọng Pháp chuẩn): /pilɛ/.

pilet là giống đực hay giống cái?

pilet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.