physionomiste
/fi.zjɔ.nɔ.mist/ giọng máy của trình duyệt
physionomiste nghĩa là giỏi nhớ mặt.
Nghĩa của physionomiste
Tính từ
- Giỏi nhớ mặt (một người đã gặp trước đây).
Danh từ · cả hai giống
- Từ cũ, nghĩa cũ Người giỏi đoán vẻ mặt (mà biết tính tình).
Dạng từ của physionomiste
| Số nhiều | physionomistes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ someone with a good memory for faces; bouncer; A physiognomist
Câu hỏi thường gặp
physionomiste nghĩa là gì?
physionomiste (tính từ, danh từ) nghĩa là giỏi nhớ mặt.
physionomiste phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của physionomiste (giọng Pháp chuẩn): /fi.zjɔ.nɔ.mist/.