TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

physionomiste

/fi.zjɔ.nɔ.mist/ giọng máy của trình duyệt

physionomiste nghĩa là giỏi nhớ mặt.

Nghĩa của physionomiste

Tính từ

  1. Giỏi nhớ mặt (một người đã gặp trước đây).

Danh từ · cả hai giống

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Người giỏi đoán vẻ mặt (mà biết tính tình).

Dạng từ của physionomiste

Số nhiềuphysionomistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ someone with a good memory for faces; bouncer; A physiognomist

Câu hỏi thường gặp

physionomiste nghĩa là gì?

physionomiste (tính từ, danh từ) nghĩa là giỏi nhớ mặt.

physionomiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của physionomiste (giọng Pháp chuẩn): /fi.zjɔ.nɔ.mist/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.