TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pilot

danh từ giống đực (m)
/pi.lɔ/ giọng máy của trình duyệt

pilot nghĩa là cọc sàn nhà, giẻ làm giấy.

Nghĩa của pilot

Danh từ · giống đực

  1. Cọc sàn nhà.
  2. Giẻ làm giấy.

Dạng từ của pilot

Đi với mạo từ: un pilot · le pilot

Câu hỏi thường gặp

pilot nghĩa là gì?

pilot (danh từ) nghĩa là cọc sàn nhà, giẻ làm giấy.

pilot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pilot (giọng Pháp chuẩn): /pi.lɔ/.

pilot là giống đực hay giống cái?

pilot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.