TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pilotage

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pi.lɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt

pilotage nghĩa là sự dẫn tàu, sự lái máy bay, nhà sàn.

Nghĩa của pilotage

Danh từ · giống đực

  1. Sự dẫn tàu, sự lái máy bay; nghề hoa tiêu.
  2. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Nhà sàn.

Dạng từ của pilotage

Đi với mạo từ: un pilotage · le pilotage

Số nhiềupilotages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pilotage (all senses); piloting

Câu hỏi thường gặp

pilotage nghĩa là gì?

pilotage (danh từ) nghĩa là sự dẫn tàu, sự lái máy bay, nhà sàn.

pilotage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pilotage (giọng Pháp chuẩn): /pi.lɔ.taʒ/.

pilotage là giống đực hay giống cái?

pilotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.