pilotage
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/pi.lɔ.taʒ/ giọng máy của trình duyệt
pilotage nghĩa là sự dẫn tàu, sự lái máy bay, nhà sàn.
Nghĩa của pilotage
Danh từ · giống đực
- Sự dẫn tàu, sự lái máy bay; nghề hoa tiêu.
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng Nhà sàn.
Dạng từ của pilotage
Đi với mạo từ: un pilotage · le pilotage
| Số nhiều | pilotages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pilotage (all senses); piloting
Câu hỏi thường gặp
pilotage nghĩa là gì?
pilotage (danh từ) nghĩa là sự dẫn tàu, sự lái máy bay, nhà sàn.
pilotage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pilotage (giọng Pháp chuẩn): /pi.lɔ.taʒ/.
pilotage là giống đực hay giống cái?
pilotage là danh từ giống đực (dùng với un, le).