TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pilote

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/pi.lɔt/ giọng máy của trình duyệt

pilote nghĩa là hoa tiêu, người lái máy bay, người dẫn đường.

Nghĩa của pilote

Danh từ · giống đực

  1. Hoa tiêu; người lái máy bay.
  2. Nghĩa bóng Người dẫn đường.
    • Que la raison soit votre pilotemong rằng lý trí là người dẫn đường cho anh
  3. Động vật học Cá thuyền.

Dạng từ của pilote

Đi với mạo từ: un pilote · le pilote

Số nhiềupilotes

Họ từ của pilote

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pilot (controller of aircraft); pilot (controller of vessel); driver (controller of a racecar); driver (computing)

Câu hỏi thường gặp

pilote nghĩa là gì?

pilote (danh từ) nghĩa là hoa tiêu, người lái máy bay, người dẫn đường.

pilote phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pilote (giọng Pháp chuẩn): /pi.lɔt/.

pilote là giống đực hay giống cái?

pilote là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.