TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pilosité

danh từ giống cái (f)
/pi.lo.zi.te/ giọng máy của trình duyệt

pilosité nghĩa là tình trạng có lông.

Nghĩa của pilosité

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Tình trạng có lông.
  2. Hệ lông.

Dạng từ của pilosité

Đi với mạo từ: une pilosité · la pilosité

Số nhiềupilosités
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pilosity, hairiness; hair

Câu hỏi thường gặp

pilosité nghĩa là gì?

pilosité (danh từ) nghĩa là tình trạng có lông.

pilosité phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pilosité (giọng Pháp chuẩn): /pi.lo.zi.te/.

pilosité là giống đực hay giống cái?

pilosité là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.