TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

physionomie

danh từ giống cái (f)
/fi.zjɔ.nɔ.mi/ giọng máy của trình duyệt

physionomie nghĩa là nét mặt, diện mạo, bộ mặt.

Nghĩa của physionomie

Danh từ · giống cái

  1. Nét mặt, diện mạo.
  2. Nghĩa bóng Bộ mặt.
    • La physionomie de l'Europebộ mặt của châu Âu

Dạng từ của physionomie

Đi với mạo từ: une physionomie · la physionomie

Số nhiềuphysionomies

Họ từ của physionomie

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ face, physiognomy; facial expression, physiognomy; appearance, look, physiognomy

Câu hỏi thường gặp

physionomie nghĩa là gì?

physionomie (danh từ) nghĩa là nét mặt, diện mạo, bộ mặt.

physionomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của physionomie (giọng Pháp chuẩn): /fi.zjɔ.nɔ.mi/.

physionomie là giống đực hay giống cái?

physionomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.