TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

physiologiste

danh từ cả hai giống
/fi.zjɔ.lɔ.ʒist/ giọng máy của trình duyệt

physiologiste nghĩa là nhà sinh lý học.

Nghĩa của physiologiste

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà sinh lý học.

Dạng từ của physiologiste

Số nhiềuphysiologistes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ physiologist

Câu hỏi thường gặp

physiologiste nghĩa là gì?

physiologiste (danh từ) nghĩa là nhà sinh lý học.

physiologiste phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của physiologiste (giọng Pháp chuẩn): /fi.zjɔ.lɔ.ʒist/.

physiologiste là giống đực hay giống cái?

physiologiste là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.