TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pierre ponce

danh từ giống cái (f)
/pjɛʁ pɔ̃s/ giọng máy của trình duyệt

pierre ponce nghĩa là đá bọt.

Nghĩa của pierre ponce

Danh từ · giống cái

  1. Đá bọt. (đối chiếu từ điển song ngữ)

Dạng từ của pierre ponce

Đi với mạo từ: une pierre ponce · la pierre ponce

Số nhiềupierres ponces

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với pierre ponce

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pumice (light, porous type of pyroclastic igneous rock, formed during explosive volcanic eruptions when liquid lava is ejected into water or air as a froth containing masses of gas bubbles, which are frozen into the rock as the lava solidifies)

Câu hỏi thường gặp

pierre ponce nghĩa là gì?

pierre ponce (danh từ) nghĩa là đá bọt.

pierre ponce phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pierre ponce (giọng Pháp chuẩn): /pjɛʁ pɔ̃s/.

pierre ponce là giống đực hay giống cái?

pierre ponce là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.