TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phénoménologique

/fenomenoloʒik/ giọng máy của trình duyệt

phénoménologique nghĩa là Xem phénoménologie.

Nghĩa của phénoménologique

Tính từ

  1. xem phénoménologie — Hiện tượng học.

Dạng từ của phénoménologique

Số nhiềuphénoménologiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ phenomenological

Câu hỏi thường gặp

phénoménologique nghĩa là gì?

phénoménologique (tính từ) nghĩa là Xem phénoménologie.

phénoménologique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phénoménologique (giọng Pháp chuẩn): /fenomenoloʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.