picotement
picotement nghĩa là cảm giác kim châm, cảm giác nhoi nhói.
Nghĩa của picotement
Danh từ · giống đực
- Cảm giác kim châm, cảm giác nhoi nhói.
Dạng từ của picotement
Đi với mạo từ: un picotement · le picotement
| Số nhiều | picotements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a stinging sensation, a sting; pins and needles
Câu hỏi thường gặp
picotement nghĩa là gì?
picotement (danh từ) nghĩa là cảm giác kim châm, cảm giác nhoi nhói.
picotement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của picotement (giọng Pháp chuẩn): /pi.kɔt.mɑ̃/.
picotement là giống đực hay giống cái?
picotement là danh từ giống đực (dùng với un, le).