TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

picotement

danh từ giống đực (m)
/pi.kɔt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

picotement nghĩa là cảm giác kim châm, cảm giác nhoi nhói.

Nghĩa của picotement

Danh từ · giống đực

  1. Cảm giác kim châm, cảm giác nhoi nhói.

Dạng từ của picotement

Đi với mạo từ: un picotement · le picotement

Số nhiềupicotements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a stinging sensation, a sting; pins and needles

Câu hỏi thường gặp

picotement nghĩa là gì?

picotement (danh từ) nghĩa là cảm giác kim châm, cảm giác nhoi nhói.

picotement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của picotement (giọng Pháp chuẩn): /pi.kɔt.mɑ̃/.

picotement là giống đực hay giống cái?

picotement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.