TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

picot

danh từ giống đực (m)
/pi.kɔ/ giọng máy của trình duyệt

picot nghĩa là mảnh xước, mảnh giằm, búa nhọn.

Nghĩa của picot

Danh từ · giống đực

  1. Mảnh xước, mảnh giằm (trên gỗ cắt không nhẵn).
  2. Búa nhọn (của thợ đá).
  3. Rìa răng (của tấm đăng ten).
  4. Lưới đánh cá dẹt.

Dạng từ của picot

Đi với mạo từ: un picot · le picot

Số nhiềupicots

Câu hỏi thường gặp

picot nghĩa là gì?

picot (danh từ) nghĩa là mảnh xước, mảnh giằm, búa nhọn.

picot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của picot (giọng Pháp chuẩn): /pi.kɔ/.

picot là giống đực hay giống cái?

picot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.