TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

picrique

/pi.kʁik/ giọng máy của trình duyệt

picrique nghĩa là Axit picric.

Nghĩa của picrique

Tính từ

  1. Hóa học Axit picric.

Dạng từ của picrique

Số nhiềupicriques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ picric

Câu hỏi thường gặp

picrique nghĩa là gì?

picrique (tính từ) nghĩa là Axit picric.

picrique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của picrique (giọng Pháp chuẩn): /pi.kʁik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.