TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phénoménal

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fe.nɔ.me.nal/ giọng máy của trình duyệt

phénoménal nghĩa là kỳ dị, kỳ lạ.

Nghĩa của phénoménal

Tính từ

  1. xem phénomène — Hiện tượng.
    • Monde phénoménal et monde nouménal(triết học) thế giới hiện tượng và thế giới tự nó
  2. Kỳ dị, kỳ lạ.
    • D'une bêtise phénoménalengu đần kỳ lạ

Dạng từ của phénoménal

Số nhiềuphénoménaux
Giống cáiphénoménale
Giống cái số nhiềuphénoménales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ phenomenal

Câu hỏi thường gặp

phénoménal nghĩa là gì?

phénoménal (tính từ) nghĩa là kỳ dị, kỳ lạ.

phénoménal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của phénoménal (giọng Pháp chuẩn): /fe.nɔ.me.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.