phénoménal
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fe.nɔ.me.nal/ giọng máy của trình duyệt
phénoménal nghĩa là kỳ dị, kỳ lạ.
Nghĩa của phénoménal
Tính từ
- xem phénomène — Hiện tượng.
- Monde phénoménal et monde nouménal(triết học) thế giới hiện tượng và thế giới tự nó
- Kỳ dị, kỳ lạ.
- D'une bêtise phénoménalengu đần kỳ lạ
Dạng từ của phénoménal
| Số nhiều | phénoménaux |
| Giống cái | phénoménale |
| Giống cái số nhiều | phénoménales |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ phenomenal
Câu hỏi thường gặp
phénoménal nghĩa là gì?
phénoménal (tính từ) nghĩa là kỳ dị, kỳ lạ.
phénoménal phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của phénoménal (giọng Pháp chuẩn): /fe.nɔ.me.nal/.