TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pierreries

danh từ giống cái (f)
/pjɛ.ʁə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

pierreries nghĩa là đồ ngọc.

Nghĩa của pierreries

Danh từ · giống cái

  1. Số nhiều Đồ ngọc.

Dạng từ của pierreries

Đi với mạo từ: une pierreries · la pierreries

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gems, gemstones

Câu hỏi thường gặp

pierreries nghĩa là gì?

pierreries (danh từ) nghĩa là đồ ngọc.

pierreries phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của pierreries (giọng Pháp chuẩn): /pjɛ.ʁə.ʁi/.

pierreries là giống đực hay giống cái?

pierreries là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.