pierreries
danh từ giống cái (f)
/pjɛ.ʁə.ʁi/ giọng máy của trình duyệt
pierreries nghĩa là đồ ngọc.
Nghĩa của pierreries
Danh từ · giống cái
- Số nhiều Đồ ngọc.
Dạng từ của pierreries
Đi với mạo từ: une pierreries · la pierreries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gems, gemstones
Câu hỏi thường gặp
pierreries nghĩa là gì?
pierreries (danh từ) nghĩa là đồ ngọc.
pierreries phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của pierreries (giọng Pháp chuẩn): /pjɛ.ʁə.ʁi/.
pierreries là giống đực hay giống cái?
pierreries là danh từ giống cái (dùng với une, la).