TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

phytozoaire

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

phytozoaire nghĩa là động vật dạng cây.

Nghĩa của phytozoaire

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Động vật dạng cây.

Dạng từ của phytozoaire

Đi với mạo từ: un phytozoaire · le phytozoaire

Số nhiềuphytozoaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phytozoon

Câu hỏi thường gặp

phytozoaire nghĩa là gì?

phytozoaire (danh từ) nghĩa là động vật dạng cây.

phytozoaire là giống đực hay giống cái?

phytozoaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.