physiocrate
danh từ giống đực (m)
/fi.zjɔ.kʁat/ giọng máy của trình duyệt
physiocrate nghĩa là Người theo thuyết trọng nông.
Nghĩa của physiocrate
Danh từ · giống đực
- Sử học Người theo thuyết trọng nông.
Dạng từ của physiocrate
Đi với mạo từ: un physiocrate · le physiocrate
| Số nhiều | physiocrates |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ physiocrat
Câu hỏi thường gặp
physiocrate nghĩa là gì?
physiocrate (danh từ) nghĩa là Người theo thuyết trọng nông.
physiocrate phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của physiocrate (giọng Pháp chuẩn): /fi.zjɔ.kʁat/.
physiocrate là giống đực hay giống cái?
physiocrate là danh từ giống đực (dùng với un, le).