TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

physiocrate

danh từ giống đực (m)
/fi.zjɔ.kʁat/ giọng máy của trình duyệt

physiocrate nghĩa là Người theo thuyết trọng nông.

Nghĩa của physiocrate

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Người theo thuyết trọng nông.

Dạng từ của physiocrate

Đi với mạo từ: un physiocrate · le physiocrate

Số nhiềuphysiocrates
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ physiocrat

Câu hỏi thường gặp

physiocrate nghĩa là gì?

physiocrate (danh từ) nghĩa là Người theo thuyết trọng nông.

physiocrate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của physiocrate (giọng Pháp chuẩn): /fi.zjɔ.kʁat/.

physiocrate là giống đực hay giống cái?

physiocrate là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.