TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

piaculaire

giọng máy của trình duyệt

piaculaire nghĩa là để chuộc tội, đền tội.

Nghĩa của piaculaire

Tính từ

  1. Để chuộc tội, (để) đền tội.

Dạng từ của piaculaire

Số nhiềupiaculaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ piacular, relating to atonement

Câu hỏi thường gặp

piaculaire nghĩa là gì?

piaculaire (tính từ) nghĩa là để chuộc tội, đền tội.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.