TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pierrette

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

pierrette nghĩa là đá nhỏ.

Nghĩa của pierrette

Danh từ · giống cái

  1. Đá nhỏ.
  2. Chim sẻ mái.

Dạng từ của pierrette

Đi với mạo từ: une pierrette · la pierrette

Số nhiềupierrettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small stone; pebble (used in a children's game); a type of white camisole

Câu hỏi thường gặp

pierrette nghĩa là gì?

pierrette (danh từ) nghĩa là đá nhỏ.

pierrette là giống đực hay giống cái?

pierrette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.