TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

picotin

danh từ giống đực (m)
/pi.kɔ.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

picotin nghĩa là đấu.

Nghĩa của picotin

Danh từ · giống đực

  1. Đấu (dùng đong suất ăn yến mạch cho ngựa, khoảng 2, 5 lít).
    • Un picotin d'avoinemột đấu đại mạch

Dạng từ của picotin

Đi với mạo từ: un picotin · le picotin

Số nhiềupicotins
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ peck (dry measure)

Câu hỏi thường gặp

picotin nghĩa là gì?

picotin (danh từ) nghĩa là đấu.

picotin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của picotin (giọng Pháp chuẩn): /pi.kɔ.tɛ̃/.

picotin là giống đực hay giống cái?

picotin là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.