TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

picoté

/pikɔte/ giọng máy của trình duyệt

picoté nghĩa là lỗ chỗ.

Nghĩa của picoté

Tính từ

  1. Lỗ chỗ.
    • Cuir picoté de trousda thủng lỗ chỗ
    • Visage picoté de petite vérolemặt lỗ chỗ (rỗ) nốt đậu

Câu hỏi thường gặp

picoté nghĩa là gì?

picoté (tính từ) nghĩa là lỗ chỗ.

picoté phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của picoté (giọng Pháp chuẩn): /pikɔte/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.