Visage picoté de petite vérolemặt lỗ chỗ (rỗ) nốt đậu
Câu hỏi thường gặp
picoté nghĩa là gì?
picoté (tính từ) nghĩa là lỗ chỗ.
picoté phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của picoté (giọng Pháp chuẩn): /pikɔte/.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.