TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

physiologique

/fi.zjɔ.lɔ.ʒik/ giọng máy của trình duyệt

physiologique nghĩa là Xem physiologie.

Nghĩa của physiologique

Tính từ

  1. xem physiologie — Sinh lý học.
    • état physiologiquetrạng thái sinh lý

Dạng từ của physiologique

Số nhiềuphysiologiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ physiological

Câu hỏi thường gặp

physiologique nghĩa là gì?

physiologique (tính từ) nghĩa là Xem physiologie.

physiologique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của physiologique (giọng Pháp chuẩn): /fi.zjɔ.lɔ.ʒik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.