TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

pilaire

giọng máy của trình duyệt

pilaire nghĩa là Như pileux.

Nghĩa của pilaire

Tính từ

  1. Từ hiếm, nghĩa ít dùng Như pileux.

Dạng từ của pilaire

Số nhiềupilaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ piliated

Câu hỏi thường gặp

pilaire nghĩa là gì?

pilaire (tính từ) nghĩa là Như pileux.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.