phylloxérien
giọng máy của trình duyệt
phylloxérien nghĩa là Xem phylloxéra.
Nghĩa của phylloxérien
Tính từ
- xem phylloxéra — Rệp lá khô.
Dạng từ của phylloxérien
| Số nhiều | phylloxériens |
| Giống cái | phylloxérienne |
| Giống cái số nhiều | phylloxériennes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ phylloxeric
Câu hỏi thường gặp
phylloxérien nghĩa là gì?
phylloxérien (tính từ) nghĩa là Xem phylloxéra.