Từ tiếng Pháp bắt đầu bằng chữ P — trang 13
4.547 mục từ bắt đầu bằng chữ P, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 13/23
- poinçonnerđóng dấu bảo đảm
- poinçonneurthợ đột lỗ
- poinçonneusengười bấm vé
- poiriercây lê
- poiroterNhư poireauter
- poiréeNhư bette
- poisđậu hà lan
- poiseuillepoazơi
- poisonthuốc độc, chất độc
- poissardtục tằn
- poissardeXem poissard
- poissesự rủi ro
- poissertrét nhựa dính, đánh nhựa dính, trộn nhựa
- poisseuxdính dáp
- poissoncá
- poisson-chatcá nheo
- poisson-lunecá đầu, cá trăng
- poisson rougecá vàng
- poisson-sciecá đao, cá đuối cưa
- poisson-épéecá kiếm
- poissonneriechợ cá
- poissonneuxcó nhiều cá
- poissonnierngười bán cá, anh hàng cá
- poissonnièrengười bán cá
- poitevinThuộc xứ Poa-tu; (thuộc) thành Poa-chi-ê (Pháp)
- poitrailức
- poitrinairebị ho lao
- poitrinengực
- poitrinièredây ức
- poivradenước xốt hạt tiêu
- poivrehạt tiêu
- poivrercho hạt tiêu vào
- poivriercây hồ tiêu
- poivrièrelầu canh
- poivronớt ngọt
- poivrotngười say rượu
- poivrécó cho hạt tiêu, có mùi hạt tiêu
- poixnhựa dính, nhựa
- pokerbài poke
- polaiređường cực, mặt cực
- polaquekỵ mã ba lan
- polartiểu thuyết trinh thám
- polarimètrephân cực kế
- polarimétriephép đo phân cực
- polarisantphân cực
- polarisationsự phân cực
- polariserphân cực
- polariseurphân cực
- polaritétính đối cực
- polarographiephương pháp cực phổ
- polderponđe, đất lấn biển
- polentacháo ngô, cháo hạt dẻ
- polinhẵn bóng
- policecông an, cảnh sát
- policemancảnh sát
- policerkhai hóa
- polichinellecon rối lưng gù
- policiercông an viên, cảnh sát
- policliniquePhòng khám bệnh ngoại trú
- policévăn minh hóa
- polimentmột cách lễ độ, lễ phép
- polioViết tắt của poliomyélite
- poliomyéliteviêm tủy xám
- poliomyélitiqueNgười bị viêm tủy xám
- poliorcétiquethuật hãm thành
- poliosechứng bạc lông
- polirđánh bóng, mài nhẵn
- polissablecó thể đánh bóng, có thể mài nhẵn
- polissagesự đánh bóng, sự mài nhẵn
- polisseurthợ đánh bóng, thợ mài nhẵn
- polisseusemáy mài nhẵn
- polissoirdụng cụ mài nhẵn, dụng cụ đánh bóng
- polissoirebàn chải đánh bóng
- polissontrẻ ranh mãnh
- polissonnertinh nghịch
- polissonnerietrò tinh nghịch
- politesselễ độ, lễ phép, lời nói lễ phép
- politicardNhư politicailleur
- politicienKẻ đầu cơ chính trị
- politicologieNhư politologie
- politicologueNhư politologue
- politiquechính trị
- politiquementvề mặt chính trị
- politiquerbàn tán chính trị
- politisationsự chính trị hóa
- politiserchính trị hóa
- polkaĐiệu ponca (nhảy, (âm nhạc))
- pollenphấn
- polluantlàm ô nhiễm, gây ô nhiễm
- polluerlàm nhiễm bẩn, làm ô nhiễm
- pollutionsự làm nhiễm bẩn, sự làm ô nhiễm
- polobóng polô, mã cầu
- polochongối ống
- polonaisThuộc Ba Lan
- poloniumpoloni
- poltronnhút nhát, nhát gan
- poltronnerietính nhút nhát, tính nhát gan
- polyacidePoliaxit
- polyakènequả bế tụ
- polyalcoolChất nhiều chức rượu polialcola
- polyamidePoliamit
- polyaminePoliamin
- polyandrecó nhiều chồng
- polyandriechế độ nhiều chồng
- polyarthriteviêm nhiều khớp
- polybasiqueXem polybase
- polybutadiènepolibutađien
- polycarpiquenhiều lá noãn
- polycentrismethuyết nhiều trung tâm
- polychromecó nhiều màu
- polychromietính nhiều màu
- polychroïsmeHiện tượng nhiều hướng sắc
- polychètegiun nhiều tơ
- polycliniquebệnh viện đa khoa
- polycondensatchất đa trùng ngưng
- polycopiethuật in sao
- polycopierin sao
- polycopiéin sao
- polycultureNông nghiệp chế độ đa canh
- polycycliquenhiều vòng
- polycéphalenhiều đầu
- polydactylethừa ngón
- polydipsiechứng khát nhiều
- polyembryoniehiện tượng nhiều phôi
- polyesterPolieste
- polygamengười nhiều vợ, người nhiều chồng
- polygamiechế độ nhiều vợ, chế độ nhiều chồng
- polyglobuliechứng tăng hồng cầu
- polyglottebằng nhiều thứ tiếng
- polygonaleXem polygonal
- polygonationphép đo đa giác
- polygonehình nhiều cạnh, đa giác
- polygrapheTác giả (viết) nhiều thể loại
- polygraphiekhu sách tạp
- polygéniqueXem polygénie
- polygénismeThuyết phát sinh nhiều nguồn
- polygénisteNgười theo thuyết phát sinh nhiều nguồn
- polymorphenhiều hình, đa hình
- polymorphieNhư polymorphisme
- polymorphismehiện tượng nhiều hình, hiện tượng đa hình
- polymèretrùng hợp
- polymériehiện tượng trùng hợp
- polymérisabletrùng hợp được
- polymérisationsự trùng hợp
- polymérisertrùng hợp
- polynucléaireLeucocyte polynucléaire (sinh vật học) bạch cầu đa nhân
- polynésienThuộc Pô-li-nê-di
- polynévriteViêm nhiều dây thần kinh
- polynômeđa thức
- polyosidePoliozit
- polypePolip
- polypeptidePolipeptit
- polypeuxXem polype
- polyphagiechứng ăn nhiều
- polyphasénhiều pha
- polyphonietính nhiều âm
- polyphoniquephức điệu
- polypierbộ sương san hô
- polyploïdeđa bội
- polyploïdiehiện tượng đa bội
- polyploïdisationsự đa bội hóa
- polypnéechứng thở gấp
- polypodecây răng dê
- polyporenấm lỗ
- polypropylène(hóa học) polipropilen
- polyptyquetranh nhiều tấm
- polyptèrecá nhiều vây
- polypétalenhiều cánh
- polyradiculonévriteViêm nhiều rễ thần kinh
- polyrythmienhịp điệu hỗn hợp
- polysialiechứng nhiều nước bọt
- polysoccó nhiều lưỡi
- polyspermieSự thụ tinh nhiều tinh tử
- polystylecó nhiều cột
- polystyrènePolixtiren
- polystélieHiện tượng nhiều trung trụ
- polystéliquenhiều miệng
- polysulfurePolisunfua
- polysyllabenhiều âm tiết, đa tiết
- polysyllabiqueNhư polysyllabe
- polysyllabismehiện tượng đa tiết
- polysynodieChính phủ nhiều hội đồng
- polysynthèsesự hỗn nhập
- polysynthétiquehỗn nhập
- polysémiehiện tượng nhiều nghĩa
- polysémiquenhiều nghĩa
- polytechnicienHọc sinh Trường bách khoa; cựu học sinh Trường bách khoa (Pháp)
- polytechniquebách khoa, bách nghệ
- polyterpènePolitecpen
- polythènePoliten
- polythéismeđạo nhiều thần
- polythéistethờ nhiều thần
- polytonalnhiều giọng
- polytonalitéhiện tượng nhiều giọng
- polytricrêu lông
- polyuriechứng đái nhiều
- polyuriqueđái nhiều
- polyvalentđa trị
- polyèdrehình nhiều mặt, hình đa diện
- polyédriquecó hình nhiều mặt