polycopié
/pɔ.li.kɔ.pje/ giọng máy của trình duyệt
polycopié nghĩa là in sao, bản in sao, giáo trình in sao.
Nghĩa của polycopié
Tính từ
- In sao.
Danh từ · giống đực
- Bản in sao; giáo trình in sao
Dạng từ của polycopié
| Số nhiều | polycopiés |
| Giống cái | polycopiée |
| Giống cái số nhiều | polycopiées |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ duplicated
Câu hỏi thường gặp
polycopié nghĩa là gì?
polycopié (tính từ, danh từ) nghĩa là in sao, bản in sao, giáo trình in sao.
polycopié phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polycopié (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.kɔ.pje/.