TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polyculture

danh từ giống cái (f)
/pɔ.li.kyl.tyʁ/ giọng máy của trình duyệt

polyculture nghĩa là Nông nghiệp chế độ đa canh.

Nghĩa của polyculture

Danh từ · giống cái

  1. Nông nghiệp chế độ đa canh.

Dạng từ của polyculture

Đi với mạo từ: une polyculture · la polyculture

Số nhiềupolycultures
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polyculture

Câu hỏi thường gặp

polyculture nghĩa là gì?

polyculture (danh từ) nghĩa là Nông nghiệp chế độ đa canh.

polyculture phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polyculture (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.kyl.tyʁ/.

polyculture là giống đực hay giống cái?

polyculture là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.