TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polycyclique

/polisiklik/ giọng máy của trình duyệt

polycyclique nghĩa là nhiều vòng, nhiều chu kỳ.

Nghĩa của polycyclique

Tính từ

  1. Hóa học (có) nhiều vòng.
  2. Điện học (thuộc) nhiều chu kỳ.

Dạng từ của polycyclique

Số nhiềupolycycliques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ polycyclic

Câu hỏi thường gặp

polycyclique nghĩa là gì?

polycyclique (tính từ) nghĩa là nhiều vòng, nhiều chu kỳ.

polycyclique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polycyclique (giọng Pháp chuẩn): /polisiklik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.