polycyclique
/polisiklik/ giọng máy của trình duyệt
polycyclique nghĩa là nhiều vòng, nhiều chu kỳ.
Nghĩa của polycyclique
Tính từ
- Hóa học (có) nhiều vòng.
- Điện học (thuộc) nhiều chu kỳ.
Dạng từ của polycyclique
| Số nhiều | polycycliques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ polycyclic
Câu hỏi thường gặp
polycyclique nghĩa là gì?
polycyclique (tính từ) nghĩa là nhiều vòng, nhiều chu kỳ.
polycyclique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polycyclique (giọng Pháp chuẩn): /polisiklik/.