TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polycéphale

/pɔ.li.se.fal/ giọng máy của trình duyệt

polycéphale nghĩa là nhiều đầu.

Nghĩa của polycéphale

Tính từ

  1. Y học (có) nhiều đầu.
    • Monstre polycéphalequái thai nhiều đầu

Dạng từ của polycéphale

Số nhiềupolycéphales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ polycephalic

Câu hỏi thường gặp

polycéphale nghĩa là gì?

polycéphale (tính từ) nghĩa là nhiều đầu.

polycéphale phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polycéphale (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.se.fal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.