TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polydactyle

/pɔlidaktil/ giọng máy của trình duyệt

polydactyle nghĩa là thừa ngón, người thừa ngón.

Nghĩa của polydactyle

Tính từ

  1. Y học Thừa ngón.

Danh từ

  1. Y học Người thừa ngón.

Dạng từ của polydactyle

Số nhiềupolydactyles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ polydactylous

Câu hỏi thường gặp

polydactyle nghĩa là gì?

polydactyle (tính từ, danh từ) nghĩa là thừa ngón, người thừa ngón.

polydactyle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polydactyle (giọng Pháp chuẩn): /pɔlidaktil/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.