TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polydipsie

danh từ giống cái (f)
/pɔlidipsi/ giọng máy của trình duyệt

polydipsie nghĩa là chứng khát nhiều.

Nghĩa của polydipsie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng khát nhiều.

Dạng từ của polydipsie

Đi với mạo từ: une polydipsie · la polydipsie

Số nhiềupolydipsies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polydipsia

Câu hỏi thường gặp

polydipsie nghĩa là gì?

polydipsie (danh từ) nghĩa là chứng khát nhiều.

polydipsie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polydipsie (giọng Pháp chuẩn): /pɔlidipsi/.

polydipsie là giống đực hay giống cái?

polydipsie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.