politicologie
danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt
politicologie nghĩa là Như politologie.
Nghĩa của politicologie
Danh từ · giống cái
- Như politologie.
Dạng từ của politicologie
Đi với mạo từ: une politicologie · la politicologie
| Số nhiều | politicologies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ political science
Câu hỏi thường gặp
politicologie nghĩa là gì?
politicologie (danh từ) nghĩa là Như politologie.
politicologie là giống đực hay giống cái?
politicologie là danh từ giống cái (dùng với une, la).