TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polyglobulie

danh từ giống cái (f)
/pɔliglɔbyli/ giọng máy của trình duyệt

polyglobulie nghĩa là chứng tăng hồng cầu.

Nghĩa của polyglobulie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng tăng hồng cầu.

Dạng từ của polyglobulie

Đi với mạo từ: une polyglobulie · la polyglobulie

Số nhiềupolyglobulies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polycythemia

Câu hỏi thường gặp

polyglobulie nghĩa là gì?

polyglobulie (danh từ) nghĩa là chứng tăng hồng cầu.

polyglobulie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polyglobulie (giọng Pháp chuẩn): /pɔliglɔbyli/.

polyglobulie là giống đực hay giống cái?

polyglobulie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.