TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polyglotte

/pɔ.li.ɡlɔt/ giọng máy của trình duyệt

polyglotte nghĩa là bằng nhiều thứ tiếng, biết nhiều thứ tiếng.

Nghĩa của polyglotte

Tính từ

  1. Bằng nhiều thứ tiếng.
    • Dictionnaire polyglottetừ điển nhiều thứ tiếng
  2. Biết nhiều thứ tiếng.
    • Interprète polyglottengười phiên dịch biết nhiều thứ tiếng

Danh từ · cả hai giống

  1. Người biết nhiều thứ tiếng.
  2. Kinh thánh nhiều thứ tiếng.

Dạng từ của polyglotte

Số nhiềupolyglottes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ polyglot
  • Danh từ a polyglot

Câu hỏi thường gặp

polyglotte nghĩa là gì?

polyglotte (tính từ, danh từ) nghĩa là bằng nhiều thứ tiếng, biết nhiều thứ tiếng.

polyglotte phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polyglotte (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.ɡlɔt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.