TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polygone

danh từ giống đực (m)
/pɔ.li.ɡɔn/ giọng máy của trình duyệt

polygone nghĩa là hình nhiều cạnh, đa giác.

Nghĩa của polygone

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Hình nhiều cạnh, (hình) đa giác.

Dạng từ của polygone

Đi với mạo từ: un polygone · le polygone

Số nhiềupolygones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polygon; training ground

Câu hỏi thường gặp

polygone nghĩa là gì?

polygone (danh từ) nghĩa là hình nhiều cạnh, đa giác.

polygone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polygone (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.ɡɔn/.

polygone là giống đực hay giống cái?

polygone là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.