polygraphe
danh từ cả hai giống
/pɔ.li.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt
polygraphe nghĩa là nhà văn thập cẩm.
Nghĩa của polygraphe
Danh từ · cả hai giống
- Tác giả (viết) nhiều thể loại.
- Nghĩa xấu Nhà văn thập cẩm.
Dạng từ của polygraphe
| Số nhiều | polygraphes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ polygraph (device to discern if a subject is lying); polygraph (all other senses referring to objects)
- Danh từ polygraph (author who writes on multiple subjects)
Câu hỏi thường gặp
polygraphe nghĩa là gì?
polygraphe (danh từ) nghĩa là nhà văn thập cẩm.
polygraphe phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polygraphe (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.ɡʁaf/.
polygraphe là giống đực hay giống cái?
polygraphe là danh từ cả hai giống.