TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polygraphe

danh từ cả hai giống
/pɔ.li.ɡʁaf/ giọng máy của trình duyệt

polygraphe nghĩa là nhà văn thập cẩm.

Nghĩa của polygraphe

Danh từ · cả hai giống

  1. Tác giả (viết) nhiều thể loại.
  2. Nghĩa xấu Nhà văn thập cẩm.

Dạng từ của polygraphe

Số nhiềupolygraphes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polygraph (device to discern if a subject is lying); polygraph (all other senses referring to objects)
  • Danh từ polygraph (author who writes on multiple subjects)

Câu hỏi thường gặp

polygraphe nghĩa là gì?

polygraphe (danh từ) nghĩa là nhà văn thập cẩm.

polygraphe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polygraphe (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.ɡʁaf/.

polygraphe là giống đực hay giống cái?

polygraphe là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.