TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polymorphe

/pɔ.li.mɔʁf/ giọng máy của trình duyệt

polymorphe nghĩa là nhiều hình, đa hình.

Nghĩa của polymorphe

Tính từ

  1. Sinh vật học; hóa học; khoáng vật học (có) nhiều hình, đa hình.

Dạng từ của polymorphe

Số nhiềupolymorphes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ polymorphic; polymorphous

Câu hỏi thường gặp

polymorphe nghĩa là gì?

polymorphe (tính từ) nghĩa là nhiều hình, đa hình.

polymorphe phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polymorphe (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.li.mɔʁf/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.