polygénique
/pɔliʒenik/ giọng máy của trình duyệt
polygénique nghĩa là Xem polygénie.
Nghĩa của polygénique
Tính từ
- Xem polygénie
Dạng từ của polygénique
| Số nhiều | polygéniques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ polygenic
Câu hỏi thường gặp
polygénique nghĩa là gì?
polygénique (tính từ) nghĩa là Xem polygénie.
polygénique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của polygénique (giọng Pháp chuẩn): /pɔliʒenik/.