TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polygénique

/pɔliʒenik/ giọng máy của trình duyệt

polygénique nghĩa là Xem polygénie.

Nghĩa của polygénique

Tính từ

  1. Xem polygénie

Dạng từ của polygénique

Số nhiềupolygéniques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ polygenic

Câu hỏi thường gặp

polygénique nghĩa là gì?

polygénique (tính từ) nghĩa là Xem polygénie.

polygénique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polygénique (giọng Pháp chuẩn): /pɔliʒenik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.