TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polyptère

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

polyptère nghĩa là cá nhiều vây.

Nghĩa của polyptère

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Cá nhiều vây (châu Phi).

Dạng từ của polyptère

Đi với mạo từ: un polyptère · le polyptère

Số nhiềupolyptères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polypterid

Câu hỏi thường gặp

polyptère nghĩa là gì?

polyptère (danh từ) nghĩa là cá nhiều vây.

polyptère là giống đực hay giống cái?

polyptère là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.