TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

polyandrie

danh từ giống cái (f)
/pɔ.ljɑ̃.dʁi/ giọng máy của trình duyệt

polyandrie nghĩa là chế độ nhiều chồng, hiện tượng nhiều nhị.

Nghĩa của polyandrie

Danh từ · giống cái

  1. Chế độ nhiều chồng.
  2. Thực vật học Hiện tượng nhiều nhị.

Dạng từ của polyandrie

Đi với mạo từ: une polyandrie · la polyandrie

Số nhiềupolyandries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ polyandry

Câu hỏi thường gặp

polyandrie nghĩa là gì?

polyandrie (danh từ) nghĩa là chế độ nhiều chồng, hiện tượng nhiều nhị.

polyandrie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của polyandrie (giọng Pháp chuẩn): /pɔ.ljɑ̃.dʁi/.

polyandrie là giống đực hay giống cái?

polyandrie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.